a couple of

Noun
  1. một vài (vật, người,...)
    • You will be ok in a couple of days.
      Trong một vài ngày tới bạn sẽ ổn thôi.
  2. hai người/ vật
    • There are a couple of girls waiting for him.
      hai gái đang chờ anh ta.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

a couple of
A couple of children are flying a kite in the park.