a couple of

Học thuật
Thân thiện
a couple of

A couple of children are flying a kite in the park.

Định nghĩa
  1. Cụm từ chỉ số lượng:
    • Một vài, một đôi: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, thường hai hoặc một vài (khoảng hai đến ba) người, vật, hoặc đơn vị thời gian. Nghĩa chính xác có thể thay đổi tùy ngữ cảnh, nhưng thường mang tính ước lượng, không chính xác tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Bạn sẽ ổn trong một vài ngày nữa.)
  • (Tôi cần mua một vài thứcửa hàng.)
  • ( hai gái đang chờ anh ta.)
  • (Hãy đợi thêm vài phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a couple of" + danh từ số nhiều: Luôn được theo sau bởi một danh từdạng số nhiều.
    • She told me a couple of interesting stories. ( ấy kể cho tôi một vài câu chuyện thú vị.)
  • Dùng trong văn nói thân mật để chỉ một số lượng nhỏ, không nhất thiết phải chính xác hai.
    • I'll be there in a couple of hours. (Tôi sẽ đến đó trong vài tiếng nữa.) (Có thể 2-3 giờ)
Biến thể từ gần giống
  • A few: Một vài, một ít. Thường chỉ số lượng nhiều hơn một chút so với "a couple of".
    • I have a few friends coming over. (Tôi một vài người bạn sắp đến chơi.)
  • A pair of: Một đôi, một cặp. Nhấn mạnh sự kết hợp hoặc đi chung của hai vật giống nhau.
    • a pair of shoes (một đôi giày), a pair of glasses (một cặp kính).
Từ đồng nghĩa
  • Two: Hai (chính xác).
  • A few: Một vài.
  • Several: Một số, vài ba (thường từ ba trở lên).
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh-Mỹ thông dụng, "a couple of" thường được dùng linh hoạt để chỉ "một vài" hơn nghĩa chặt chẽ "hai". Tuy nhiên, trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao, nên dùng "two" để chỉ số hai.
  • Không nhầm lẫn với "a couple" (một cặp đôi, thường chỉ hai người trong mối quan hệ lãng mạn).
    • They are a lovely couple. (Họ một cặp đôi đáng yêu.)
a couple of

A couple of children are flying a kite in the park.

Noun
  1. một vài (vật, người,...)
    • You will be ok in a couple of days.
      Trong một vài ngày tới bạn sẽ ổn thôi.
  2. hai người/ vật
    • There are a couple of girls waiting for him.
      hai gái đang chờ anh ta.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự